Đồ ăn tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi món ăn với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ trên bàn ăn như le pain, le fromage và l'œuf — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ tiếng Pháp của nó để tạo cặp.
Hình ảnh
Từ vựng
Bạn đã nối đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.
- 2
Chạm vào từ đúng
Chọn từ tiếng Pháp gọi tên bức hình.
- 3
Nối hết tất cả
Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ đồ ăn tiếng Pháp trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|---|
| le pain | bánh mì | |
| le fromage | phô mai | |
| l'œuf | trứng | |
| le riz | cơm | |
| la pizza | pizza | |
| le hamburger | bánh hamburger | |
| le hot-dog | bánh mì xúc xích | |
| le sandwich | bánh sandwich | |
| les frites | khoai tây chiên | |
| la soupe | súp | |
| la salade | salad | |
| les crêpes | bánh kếp | |
| le gâteau | bánh ngọt | |
| le biscuit | bánh quy | |
| la glace | kem | |
| le beignet | bánh donut | |
| le chocolat | sô cô la | |
| le pop-corn | bỏng ngô | |
| le lait | sữa | |
| le café | cà phê |
Đồ ăn tiếng Pháp — hỏi & đáp
"Đồ ăn" trong tiếng Pháp nói thế nào?
Từ tiếng Pháp cho "đồ ăn" là "la nourriture". Trò chơi dạy những món ăn hằng ngày thông dụng, mỗi từ kèm mạo từ giống.
Vì sao mỗi từ bắt đầu bằng le, la hoặc l'?
Danh từ tiếng Pháp có giống. "Le" đánh dấu giống đực, "la" đánh dấu giống cái, còn "l'" dùng trước nguyên âm. Học mạo từ cùng với từ là cách dễ nhất để nhớ giống của nó.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.