Màu sắc tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi màu với tên tiếng Pháp của nó. Học những màu cơ bản như rouge, bleu và vert — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ tiếng Pháp của nó để tạo cặp.
Hình ảnh
Từ vựng
Bạn đã nối đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.
- 2
Chạm vào từ đúng
Chọn từ tiếng Pháp gọi tên bức hình.
- 3
Nối hết tất cả
Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ màu sắc tiếng Pháp trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|---|
| rouge | đỏ | |
| orange | cam | |
| jaune | vàng | |
| vert | xanh lá | |
| bleu | xanh dương | |
| violet | tím | |
| marron | nâu | |
| noir | đen | |
| blanc | trắng |
Màu sắc tiếng Pháp — hỏi & đáp
"Màu sắc" trong tiếng Pháp nói thế nào?
Từ tiếng Pháp cho "màu sắc" là "les couleurs" (một màu là "une couleur").
Từ chỉ màu trong tiếng Pháp có biến đổi không?
Có. Màu sắc trong tiếng Pháp là tính từ và có thể biến đổi theo giống và số của danh từ — ví dụ vert thành verte. Trò chơi dùng dạng cơ bản trong từ điển.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.