Câu giao tiếp tiếng Đức cơ bản cho người mới (kèm phiên âm)
Bởi Miracle Team ·
Cách nhanh nhất để cảm thấy mình đang nói được tiếng Đức không phải là học thuộc bảng chia động từ, mà là bỏ túi vài chục câu dùng được ngay. Người Đức rất quý người nước ngoài chịu mở lời — chỉ một câu Guten Tag đúng ngữ điệu đã đủ tạo thiện cảm. Dưới đây là những câu cốt lõi cho tuần đầu tiên, kèm phiên âm dễ đọc cho người Việt (phiên âm chỉ để “mồi”, hãy nghe giọng bản xứ để chuẩn hơn).
Vì sao nên học câu trước, ngữ pháp sau?
Vì câu nói cho bạn kết quả ngay, và kết quả nuôi động lực. Bạn không cần hiểu vì sao Ich hätte gern… lại chia như thế mới dùng được nó để gọi món. Học thuộc nguyên cụm trước, mổ xẻ ngữ pháp sau — đó là cách trẻ con học và là cách nhanh nhất để mở miệng.
Chào hỏi & tạm biệt
| Tiếng Đức | Phiên âm gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hallo | ha-lô | Xin chào (thân mật) |
| Guten Morgen | gu-tần mo-gần | Chào buổi sáng |
| Guten Tag | gu-tần tác | Chào (ban ngày) |
| Guten Abend | gu-tần a-bần | Chào buổi tối |
| Tschüss | chuýt-s | Tạm biệt (thân mật) |
| Auf Wiedersehen | au-f vi-đơ-zê-ần | Tạm biệt (lịch sự) |
Phép lịch sự — dùng hằng ngày
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bitte | bít-tơ | Làm ơn / Xin mời / Không có gì |
| Danke | đang-kơ | Cảm ơn |
| Danke schön | đang-kơ sơn | Cảm ơn nhiều |
| Entschuldigung | en-sun-đi-gung | Xin lỗi / Cho hỏi |
| Es tut mir leid | ét tút mia lai-t | Tôi xin lỗi (tiếc) |
| Gern geschehen | ghẹc-n gơ-sê-ần | Rất hân hạnh / Không có gì |
Lưu ý: Bitte là từ “thần kỳ” — vừa là “làm ơn”, vừa là “xin mời”, vừa là “không có gì” khi đáp lại lời cảm ơn.
Làm quen
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wie heißt du? | vi hai-st đu | Bạn tên gì? (thân mật) |
| Ich heiße… | ích hai-sơ… | Tôi tên là… |
| Wie geht’s? | vi gết-s | Bạn khoẻ không? |
| Gut, danke. | gút, đang-kơ | Khoẻ, cảm ơn. |
| Freut mich. | phroi-t mích | Rất vui được gặp. |
| Ich komme aus Vietnam. | ích kom-mơ au-s vi-ét-nam | Tôi đến từ Việt Nam. |
Du hay Sie? — một nét văn hoá quan trọng
Tiếng Đức phân biệt du (bạn — thân mật, dùng với bạn bè, người trẻ, trẻ em) và Sie (ngài/ông/bà — lịch sự, dùng với người lạ, người lớn tuổi, nơi công sở). Khi chưa thân, hãy dùng Sie cho an toàn: Wie heißen Sie? (Ngài tên gì?), Wie geht es Ihnen? (Ngài khoẻ không?). Dùng du với người lạ lớn tuổi có thể bị xem là thiếu lịch sự.
Xoay sở khi cần
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sprechen Sie Englisch? | sprê-khần zi eng-lít-s | Ngài nói tiếng Anh không? |
| Ich verstehe nicht. | ích phơ-stê-ơ nícht | Tôi không hiểu. |
| Können Sie das wiederholen? | kơn-nần zi đát vi-đơ-hô-lần | Ngài nhắc lại được không? |
| Wo ist die Toilette? | vô ít-st đi toa-lét-tơ | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| Wie viel kostet das? | vi fil kos-tất đát | Cái này giá bao nhiêu? |
| Ich hätte gern… | ích hét-tơ ghẹc-n… | Tôi muốn… (gọi món/mua) |
| Die Rechnung, bitte. | đi réc-nung, bít-tơ | Cho xin hoá đơn. |
Số đếm 1–10
| Số | Tiếng Đức | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1 | eins | ain-s |
| 2 | zwei | svai |
| 3 | drei | đrai |
| 4 | vier | fia |
| 5 | fünf | phuynf |
| 6 | sechs | zếch-s |
| 7 | sieben | zi-bần |
| 8 | acht | akh-t |
| 9 | neun | noi-n |
| 10 | zehn | tsên |
Khi khẩn cấp
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hilfe! | hil-fơ | Cứu với! |
| Ich brauche einen Arzt. | ích brau-khơ ai-nần a-tst | Tôi cần bác sĩ. |
| Rufen Sie die Polizei! | ru-fần zi đi pô-li-tsai | Hãy gọi cảnh sát! |
Mẹo để câu “vào đầu” và bật ra tự nhiên
- Học cả cụm, đừng dịch từng từ. Wie geht’s? là một khối — đừng tách ra phân tích vội.
- Nói to và nhại theo giọng bản xứ. Ngữ điệu quan trọng ngang từ ngữ; nghe rồi nhại lại ngay (shadowing).
- Gắn câu vào tình huống. Tự dựng cảnh: bước vào quán, gọi món bằng Ich hätte gern…, hỏi giá bằng Wie viel kostet das?
- Ôn bằng hình ảnh và âm thanh. App German For Kids And Beginners dạy những mẫu câu thiết yếu cho du lịch, trò chuyện và công việc kèm giọng bản xứ và chế độ phát chậm, để bạn nghe đúng rồi nói đúng.
Bắt đầu hôm nay
Chọn năm câu trong bài — ví dụ Hallo, Danke, Entschuldigung, Wie viel kostet das?, Ich verstehe nicht — và nói to mỗi câu mười lần theo giọng bản xứ. Mai thêm năm câu nữa. Chỉ sau một tuần bạn đã có vốn giao tiếp sống còn.
Muốn đi xa hơn vài câu? Xem lộ trình học tiếng Đức cho người mới và học cách nhớ mạo từ der/die/das cho đúng từ đầu.
Tải German For Kids And Beginners miễn phí trên Google Play và luyện những câu tiếng Đức đầu tiên với giọng bản xứ ngay hôm nay.