50 từ vựng tiếng Anh đầu tiên cho bé (kèm thứ tự dạy hợp lý)
Bởi Miracle Team ·
Bé nên học từ tiếng Anh nào đầu tiên? Không phải bảng chữ cái, cũng không phải những danh từ ngẫu nhiên trong sách giáo khoa. Những từ đầu tiên tốt nhất có chung ba đặc điểm: cụ thể (chỉ tay vào được), xuất hiện thường xuyên (có trong mọi truyện và bài hát), và dùng được ngay hôm nay. Dưới đây là 50 từ đạt cả ba tiêu chí — chia thành 8 chủ đề, theo thứ tự dạy hợp lý.
1. Từ “thần kỳ” (6 từ)
hello · bye · yes · no · please · thank you
Hãy bắt đầu từ đây. Những từ này tạo ra giao tiếp thật ngay lập tức — bé nói hello và cả thế giới đáp lại hello. Vòng phản hồi đó chính là nhiên liệu tên lửa cho động lực học.
2. Gia đình (5 từ)
mommy · daddy · baby · grandma · grandpa
Nhóm từ giàu cảm xúc nhất danh sách, nên cũng dễ nhớ nhất. Dùng ngay trong sinh hoạt: “Daddy đâu rồi? Đây rồi!“
3. Con vật (8 từ)
dog · cat · bird · fish · duck · cow · horse · rabbit
Trẻ con mê con vật, và con vật nào cũng có sẵn một trò chơi đi kèm: tiếng kêu của nó. “Con cow kêu thế nào? Moo!” Ghép mỗi từ với hình ảnh hoặc thú đồ chơi — liên kết hình–chữ là nền tảng của học từ vựng bằng hình ảnh.
4. Đồ ăn thức uống (8 từ)
apple · banana · milk · water · bread · egg · cookie · juice
Từ vựng đồ ăn được ôn miễn phí ba lần mỗi ngày. Để bé “gọi món” bữa sáng bằng tiếng Anh: “Milk, please!” — từ thần kỳ cộng từ đồ ăn tự khắc ghép thành những câu đầu tiên.
5. Màu sắc (6 từ)
red · blue · yellow · green · black · white
Màu sắc mở khoá trò chơi dễ nhất thế giới: chỉ và gọi tên. “Nhìn kìa — xe red! Cửa blue!” Khi màu sắc đã vững, chúng kết hợp được với mọi thứ trong danh sách: a green apple, a black cat.
6. Cơ thể của con (5 từ)
eyes · nose · mouth · hands · feet
Dạy tốt nhất bằng chạm và hát — Head, Shoulders, Knees and Toes hoặc mệnh lệnh đơn giản: “Touch your nose! Clap your hands!” Vận động biến những từ này thành trí nhớ cơ bắp.
7. Động từ hành động (8 từ)
eat · drink · sleep · play · run · jump · want · like
Những động từ đầu tiên biến từ đơn lẻ thành câu thật: “I want juice”, “I like the dog”. Hãy diễn từng động từ — trẻ nhớ điều cơ thể đã làm tốt hơn nhiều điều tai đã nghe. Simon Says là bài luyện hoàn hảo mà không giống bài luyện chút nào (xem thêm trong trò chơi học từ vựng tiếng Anh cho bé).
8. Thế giới nhỏ của con (4 từ)
ball · book · car · house
Bốn đồ vật mà đứa trẻ nào cũng sở hữu, chơi cùng hoặc vẽ ra. Chúng xuất hiện liên tục trong truyện tranh — mỗi câu chuyện trước giờ ngủ là một buổi ôn tập.
Dạy danh sách này thế nào (để không giống giờ học)
Đi từng chủ đề, mỗi lần 3–5 từ. Cả chủ đề trong một buổi sẽ quá tải trí nhớ non nớt; ba từ chơi đi chơi lại mỗi ngày trong một tuần sẽ ở lại mãi mãi.
Luôn nối từ → vật thật, không phải từ → nghĩa tiếng Việt. Chỉ vào quả táo thật hoặc hình quả táo. Bỏ qua bước trung gian tiếng Việt là cách trẻ xây tư duy tiếng Anh trực tiếp.
Nghe – nói – chơi. Mỗi từ cần phát âm bản xứ (dùng ứng dụng hoặc video nếu bố mẹ chưa tự tin), bé nhắc lại thành tiếng, và một trò chơi — giấu thẻ hình, tìm đồ vật, giả tiếng con vật.
Tái sử dụng không ngừng. Từ cũ phải liên tục xuất hiện trong trò chơi và câu mới. A red bird eats bread — năm từ ôn lại ba chủ đề.
Khen vì dám dùng, không phải vì hoàn hảo. “Mẹ ơi, nhìn kìa — dog!” xứng đáng một tràng vỗ tay, không phải một lần sửa phát âm. Sự lưu loát mọc lên từ sự tự tin.
Sau 50 từ đầu tiên là gì?
Số đếm từ một đến mười, quần áo, thời tiết và cảm xúc là những chủ đề tiếp theo tự nhiên — và đến lúc đó bé đã có sẵn phương pháp: nhìn hình, nghe từ, nói to, chơi với nó. Để biết cách lồng tiếng Anh vào bữa ăn, giờ tắm và lúc ngồi xe, xem hướng dẫn dạy bé học tiếng Anh tại nhà.
Nếu bạn muốn cả hệ thống được làm sẵn, English For Kids dạy toàn bộ những từ này và hàng nghìn từ khác — từ nào cũng có hình minh hoạ, giọng đọc bản xứ, và được ôn tập qua những mini game mà trẻ thật sự đòi chơi.
Tải English For Kids miễn phí trên Google Play hoặc App Store — và để 50 từ đầu tiên là 50 từ dễ nhất đời con.